exclamation mark

exclamation mark

A child writes an exclamation mark at the end of a happy sentence.

Định nghĩa

Danh từ: - Dấu chấm than: "exclamation mark" một dấu câu (!) được đặtcuối câu để biểu thị cảm xúc mạnh mẽ như ngạc nhiên, vui mừng, tức giận, hoặc một mệnh lệnh. Đây dấu hiệu cho thấy câu nói mang tính nhấn mạnh hoặc bộc lộ cảm xúc.

dụ sử dụng
  • ( ấy hét lên, "Coi chừng!" đặt một dấu chấm thancuối câu.)
  • (Trong văn viết, dấu chấm than có thể làm cho câu văn nghe có vẻ phấn khích hoặc khẩn cấp hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn bản không trang trọng: "exclamation mark" thường được dùng trong tin nhắn, email, hoặc văn bản thân mật để thể hiện cảm xúc, nhưng ít xuất hiện trong văn bản học thuật hoặc trang trọng.

    • "I can't believe you did that!" An exclamation mark adds emphasis to the surprise. ("Tôi không thể tin bạn đã làm điều đó!" Dấu chấm than thêm sự nhấn mạnh vào sự ngạc nhiên.)
  • Kết hợp với dấu chấm hỏi: Trong một số trường hợp, "exclamation mark" có thể kết hợp với dấu chấm hỏi để tạo thành "?!" (interrobang) nhằm diễn tả sự ngạc nhiên kèm câu hỏi.

    • "What did you just say?!" This uses both an exclamation mark and a question mark. ("Cậu vừa nói thế?!" Điều này sử dụng cả dấu chấm than dấu chấm hỏi.)
Biến thể từ gần giống
  • Exclamation point (danh từ): Từ đồng nghĩa với "exclamation mark", thường dùng trong tiếng Anh Mỹ.
    • In American English, "exclamation point" is more common than "exclamation mark". (Trong tiếng Anh Mỹ, "exclamation point" phổ biến hơn "exclamation mark".)
  • Exclamatory (tính từ): Thuộc về hoặc mang tính chất của một câu cảm thán.
    • An exclamatory sentence often ends with an exclamation mark. (Một câu cảm thán thường kết thúc bằng dấu chấm than.)
Từ đồng nghĩa
  • Dấu cảm thán: Một cách gọi khác của "exclamation mark" trong tiếng Việt, nhấn mạnh chức năng biểu thị cảm xúc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "exclamation mark", đây một dấu câu cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • Put an exclamation mark on something (đặt dấu chấm than vào điều đó): Nghĩa bóng nhấn mạnh hoặc kết thúc một điều đó một cách ấn tượng.
    • Her final speech put an exclamation mark on the entire conference. (Bài phát biểu cuối cùng của ấy đã đặt dấu chấm than cho toàn bộ hội nghị.)